soto
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Súp sotodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional Indonesian soup mainly composed of broth, meat, and vegetables
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sotoDạng gốc (base form)
- sotosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soto ayamdanh từ | danh từ | Món hầm truyền thống của Indonesia được làm từ thịt gà, rau, mì, nghệ, v.v |
| El Grande de Sotodanh từ riêng | danh từ riêng | Sông Mississippi |
Họ từ (word family)
cùng gốc soto- sotolCác loài thực vật sa mạc Bắc Mỹ thuộc chi Dasylirion, thuộc họ măng tâydanh từ
- sotongMực; mực nangdanh từ
- sotolonHợp chất lactone và hương thơm cực kỳ mạnh mẽ, có mùi cỏ cà ri hoặc cà ri ở nồng độ cao và xi-rô phong hoặc caramel ở nồng độ thấp hơndanh từ
- sotogakeKimarite trong đó kẻ tấn công kéo đối thủ về phía mình, móc chân anh ta và đẩy anh ta về phía saudanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Indonesiasoto
- từ tiếng Phúc Kiến牛草肚gû-chháu-tō͘