Dịch

sort code

danh từ (noun)
UK/ˈsɔːt ˈkəʊd/US/ˈsoɹt ˈkoʊd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mã được gán cho một chi nhánh cụ thể của ngân hàng, được sử dụng để định tuyến chuyển tiền giữa các tổ chức tài chínhdanh từA code assigned to a specific branch of a bank, used to route money transfers between financial institutions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sort codeDạng gốc (base form)
  2. sort codesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI