Nghĩa chính
- Mã được gán cho một chi nhánh cụ thể của ngân hàng, được sử dụng để định tuyến chuyển tiền giữa các tổ chức tài chínhdanh từA code assigned to a specific branch of a bank, used to route money transfers between financial institutions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sort codeDạng gốc (base form)
- sort codesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)