Dịch

sororate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong tục kết hôn của một người đàn ông với em gái của vợ mình, thường là sau khi người vợ qua đờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The custom of the marriage of a man to the sister of his wife, usually after the wife has died.
  2. Cuộc hôn nhân theo phong tục nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A marriage according to this custom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sororateDạng gốc (base form)
  2. sororatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sororate marriagedanh từCuộc hôn nhân trong đó người chồng quan hệ hôn nhân hoặc quan hệ tình dục với em gái của vợ, thường là sau khi vợ qua đời hoặc khi vợ anh ta được chứng minh là vô sinh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ( “”), ( ) . , .
  • . 20 22 .
  • , .

AI