Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soriticality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất có tính chất soritical; đặc tính làm nảy sinh nghịch lý sorite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being soritical; the property of giving rise to the sorites paradox.
Nguồn gốc
(etymology)
soritical
+
-ity
AI
1
Tính chất có tính chất soritical
1
Tính chất có tính chất soritical
1
Tính chất có tính chất soritical