Dịch

sordino

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái chặn tiếng; làm giảm âm rungdanh từSynonym of sordine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sordinoDạng gốc (base form)
  2. sordinosSố nhiều (plural)
  3. sordini (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

con sordinotrạng từVới người câm
senza sordinotrạng từKhông có tiếng câm. Đặc biệt dành cho đàn piano: với bàn đạp duy trì

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýsordino

AI