sordino
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái chặn tiếng; làm giảm âm rungdanh từSynonym of sordine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sordinoDạng gốc (base form)
- sordinosSố nhiều (plural)
- sordini (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con sordinotrạng từ | trạng từ | Với người câm |
| senza sordinotrạng từ | trạng từ | Không có tiếng câm. Đặc biệt dành cho đàn piano: với bàn đạp duy trì |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýsordino