Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sordine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái chặn tiếng
danh từ
A mute for musical instruments.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sordine
Dạng gốc
(base form)
sordine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sordino
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
sordina
AI
1
Cái chặn tiếng
1
Cái chặn tiếng
1
Cái chặn tiếng