Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sorbent
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất hấp thụ
danh từ
A substance that can enable sorption.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sorbent
Dạng gốc
(base form)
sorbent
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sorbent
sorb
Cây dịch vụ, Sorbus Domestica
danh từ, động từ
geo
sorbent
Chất hấp thụ địa chất
danh từ
allergo
sorbent
Cho phép hấp thụ kháng thể
tính từ, danh từ
de
sorbent
Chất có thể cho phép giải hấp
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Chất hấp thụ
1
Chất hấp thụ
1
Chất hấp thụ