Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geosorbent
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất hấp thụ địa chất
danh từ
A geological sorbent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geosorbent
Dạng gốc
(base form)
geosorbent
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
sorbent
AI
1
Chất hấp thụ địa chất
1
Chất hấp thụ địa chất
1
Chất hấp thụ địa chất