Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sonic branding
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɒ
n
ɪ
k
ˈ
b
r
æ
n
d
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
ɑ
n
ɪ
k
ˈ
b
ɹ
æ
n
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Việc xem xét thiết kế về khía cạnh âm thanh của bản sắc thương hiệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The design consideration of the sound aspect of a brand's identity.
Ví dụ
The
podcast's
intro
and
outro
music
,
jingles
,
and
sound
effects
are
all
part
of
its
sonic
branding
.
AI
1
Việc xem xét thiết kế về khía cạnh âm thanh của bản sắc thương hiệu
1
Việc xem xét thiết kế về khía cạnh âm thanh của bản sắc thương hiệu
1
Việc xem xét thiết kế về khía cạnh âm thanh của bản sắc thương hiệu