Dịch

sonic bang

danh từ (noun)
UK/ˈsɒnɪk ˈbaŋ/US/ˈsɑnɪk ˈbaŋ/

Nghĩa chính

  1. Sự bùng nổ âm thanhdanh từsonic boom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sonic bangDạng gốc (base form)
  2. sonic bangsSố nhiều (plural)

AI