Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonic bang
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɒ
n
ɪ
k
ˈ
b
a
ŋ
/
US
/ˈ
s
ɑ
n
ɪ
k
ˈ
b
a
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sự bùng nổ âm thanh
danh từ
sonic boom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonic bang
Dạng gốc
(base form)
sonic bang
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự bùng nổ âm thanh
1
Sự bùng nổ âm thanh
1
Sự bùng nổ âm thanh