Dịch

song thrush

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chim biết hót thuộc họ chim hét, được tìm thấy ở khắp lục địa Á-Âu (Turdus philomelos)danh từA songbird in the thrush family, found across Eurasia (Turdus philomelos).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. song thrushDạng gốc (base form)
  2. song thrushesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI