Nghĩa chính
- (như) song-thrushdanh từsong thrush
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mavisDạng gốc (base form)
- mavisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mavis skatedanh từ | danh từ | Giày trượt mũi chai |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimavys
- từ tiếng Anglo-Normanmauvis
- từ tiếng Pháp cổmauvis“song thrush”
Ví dụ
- , / ; / , / […]Vào lúc nửa đêm vầng trăng hiện đến, / Và nhìn xuống đơn côi; / Tiếng hát chim hồng tước dâng trào, / Con chim hoét cất giọng trong ngần ngự trị [...]