Dịch

mavis

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (như) song-thrushdanh từsong thrush

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mavisDạng gốc (base form)
  2. mavisesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mavis skatedanh từGiày trượt mũi chai

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimavys
  2. từ tiếng Anglo-Normanmauvis
  3. từ tiếng Pháp cổmauvis“song thrush”

Ví dụ

  • , / ; / , / […]Vào lúc nửa đêm vầng trăng hiện đến, / Và nhìn xuống đơn côi; / Tiếng hát chim hồng tước dâng trào, / Con chim hoét cất giọng trong ngần ngự trị [...]

AI