Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonero
danh từ
(noun)
UK
/
s
ə
ˈ
n
ɛ
ə
ɹ
əʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ca sĩ chính ngẫu hứng trong dòng nhạc salsa
danh từ
An improvising lead singer in salsa music
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonero
Dạng gốc
(base form)
sonero
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
sonero
AI
1
Ca sĩ chính ngẫu hứng trong dòng nhạc salsa
1
Ca sĩ chính ngẫu hứng trong dòng nhạc salsa
1
Ca sĩ chính ngẫu hứng trong dòng nhạc salsa