Dịch

sonero

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ca sĩ chính ngẫu hứng trong dòng nhạc salsadanh từAn improvising lead singer in salsa music

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soneroDạng gốc (base form)
  2. sonerosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhasonero

AI