Dịch

son-out-law

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạn trai sống chung của con mìnhdanh từA live-in boyfriend of one's child.
  2. Chồng cũ của con một ngườidanh từThe ex-husband of one's child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. son-out-lawDạng gốc (base form)
  2. sons-out-law (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ Haydar ,” Didace . “ , ,” Henock .
  • “” .

AI