Dịch

somniloquy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc thói quen nói chuyện trong giấc ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or habit of talking in one's sleep.
  2. Những lời nói khi đang ngủdanh từđếm được (countable)Words spoken while sleeping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. somniloquyDạng gốc (base form)
  2. somniloquiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

somni-“sleep”-loquy“speaking, speech”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI