somniloquism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nói mê ((cũng) somniloquy)danh từkhông đếm được (uncountable)sleeptalking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- somniloquismDạng gốc (base form)
- somniloquismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha