Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somniloquence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nói mê ((cũng) somniloquy)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of talking in one's sleep.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
somniloquist
somniloquy
somniloquous
AI
1
Sự nói mê ((cũng) somniloquy)
1
Sự nói mê ((cũng) somniloquy)
1
Sự nói mê ((cũng) somniloquy)