Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) đốt thuộc khúc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a somite.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
somitic
pre
somitic
Có khả năng hình thành một số nơi và thể hiện sự phân chia
tính từ
intra
somitic
Trong một nơi nào đó
tính từ
inter
somitic
Giữa một số nơi
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
somite
+
-ic
AI
1
(thuộc) đốt thuộc khúc
1
(thuộc) đốt thuộc khúc
1
(thuộc) đốt thuộc khúc