Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somever
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với soever
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of soever.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
soever
Nguồn gốc
(etymology)
som
+
ever
từ tiếng Anh trung đại
som ever
Họ từ
(word family)
cùng gốc
somever
who
somever
Bất cứ người nào; bất cứ ai
đại từ
how
somever
Tuy nhiên; dù thế nào đi nữa
liên từ
what
somever
Chưa có nghĩa
where
somever
Bất cứ nơi nào
liên từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Đồng nghĩa với soever
1
Đồng nghĩa với soever
1
Đồng nghĩa với soever