Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somersaulting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ví dụ về việc thực hiện một cú lộn nhào
danh từ
An instance of performing a somersault.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
somersaulting
Dạng gốc
(base form)
somersaulting
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
somersaulting
somersault
Lộn, nhào lộn
danh từ, động từ
AI
1
Ví dụ về việc thực hiện một cú lộn nhào
1
Ví dụ về việc thực hiện một cú lộn nhào
1
Ví dụ về việc thực hiện một cú lộn nhào