Dịch

somersaulting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ví dụ về việc thực hiện một cú lộn nhàodanh từAn instance of performing a somersault.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. somersaultingDạng gốc (base form)
  2. somersaultingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc somersaulting

AI