Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
somehow manage
Nghĩa chính
1
Bằng cách nào đó xoay sở
Ví dụ
I'll
manage
somehow
.
Tôi sẽ xoay sở bằng cách nào đó.
Xuất hiện ở từ khác
somehow
kết hợp
bằng cách nào đó xoay sở
AI
1
Bằng cách nào đó xoay sở
1
Bằng cách nào đó xoay sở
1
Bằng cách nào đó xoay sở