somebody's
đại từ (pronoun)từ viết tắt (contraction)
Nghĩa chính
- Trường hợp sở hữu của ai đó. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)đại từPossessive case of somebody. (This entry is a translation hub.)
- Dạng rút gọn của somebody + istừ viết tắtContraction of somebody + is.
- Dạng rút gọn của somebody + hastừ viết tắtContraction of somebody + has.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| somebody's in herecụm từ | cụm từ | Cụm từ thường được dùng để cảnh báo ai đó rằng phòng tắm hoặc không gian riêng tư khác hiện đang có người sử dụng, thường là để ngăn họ mở cửa hoặc bước vào |
| spring to somebody's defenceđộng từ | động từ | Bảo vệ ai đó |