Dịch

soluble glass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. sodium silicate.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soluble glassDạng gốc (base form)
  2. soluble glassesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI