Nghĩa chính
- sodium silicate.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soluble glassDạng gốc (base form)
- soluble glassesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa