Dịch

solon

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà lập pháp thông tháidanh từA wise legislator or lawgiver.
  2. Nhà lập phápdanh từAny legislator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solonDạng gốc (base form)
  2. solonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΣόλωνSólōn

AI