Nghĩa chính
- Pha chạy được thực hiện trong khi solo (và có thể nảy) bóng đádanh từA run made while soloing (and possibly bouncing) the football.
- Hành động được thực hiện mà không có sự tham khảo ý kiến của đồng nghiệp hoặc sự chấp thuận của cấp trêndanh từAction taken without consultation of colleagues or approval of superiors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solo runDạng gốc (base form)
- solo runsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- “ ” , , . “ .”