Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solitonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một soliton
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a soliton
Họ từ
(word family)
cùng gốc
solitonic
solitonic
s
Nghiên cứu về soliton
danh từ
bi
solitonic
Liên quan đến bisoliton
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
soliton
+
-ic
AI
1
Liên quan đến một soliton
1
Liên quan đến một soliton
1
Liên quan đến một soliton