Dịch

solifidianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin hoặc học thuyết của những người theo chủ nghĩa rắndanh từkhông đếm được (uncountable)The beliefs or doctrines of the solifidians.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI