Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solifidianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin hoặc học thuyết của những người theo chủ nghĩa rắn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The beliefs or doctrines of the solifidians.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antinomianism
antilegalism
antinomism
nonlegalism
Trái nghĩa
legalism
nullifidianism
Nguồn gốc
(etymology)
solifidian
+
-ism
AI
1
Niềm tin hoặc học thuyết của những người theo chủ nghĩa rắn
1
Niềm tin hoặc học thuyết của những người theo chủ nghĩa rắn
1
Niềm tin hoặc học thuyết của những người theo chủ nghĩa rắn