Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
solid colour
US
/ˈ
s
ɑ
.
l
ɪ
d
ˈ
k
ʌ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Màu đơn sắc
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
paint something a solid colour
Tô một màu lên bề mặt
Ví dụ
The
shirt
is
a
solid
colour
.
Áo sơ mi này chỉ có một màu.
Xuất hiện ở từ khác
solid
kết hợp
màu đơn sắc
AI
1
Màu đơn sắc
1
Màu đơn sắc
1
Màu đơn sắc