Dịch

solid colour

US/ˈsɑ.lɪd ˈkʌlɚ/

Nghĩa chính

  1. Màu đơn sắc

Cụm từ (phrase)

paint something a solid colourTô một màu lên bề mặt

Ví dụ

  • .Áo sơ mi này chỉ có một màu.

AI