Dịch

solid as Fort Knox

tính từ (adjective)
US/ˈsɑ.lɪd əz ˈfɔɹt ˈnɑks/

Nghĩa chính

  1. Cực kỳ chắc chắntính từkhông so sánh (not comparable)Extremely solid.

Ví dụ

  • , , . , .

AI