Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
solid as Fort Knox
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
s
ɑ
.
l
ɪ
d
ə
z
ˈ
f
ɔɹ
t
ˈ
n
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Cực kỳ chắc chắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Extremely solid.
Ví dụ
The
Big
Man
,
of
course
,
had
had
an
alibi
as
solid
as
Fort
Knox
.
He
had
been
held
and
questioned
,
but
was
quickly
sprung
by
the
best
lawyer
in
Harlem
.
AI
1
Cực kỳ chắc chắn
1
Cực kỳ chắc chắn
1
Cực kỳ chắc chắn