Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solenoidally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng một điện từ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of a solenoid.
Nguồn gốc
(etymology)
solenoidal
+
-ly
AI
1
Bằng một điện từ
1
Bằng một điện từ
1
Bằng một điện từ