Dịch

solderability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hàn được; dễ hàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being solderable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solderabilityDạng gốc (base form)
  2. solderabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI