Dịch

solar boat

danh từ (noun)
UK/ˈsəʊ.lə ˈbəʊt/US/ˈsoʊ.ləɹ ˈboʊt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền chôn cất bằng gỗ được nhà vua sử dụng để thực hiện những chuyến du hành thiên đường sang thế giới bên kiadanh từA wooden burial boat intended to be used by a king to make celestial journeys in the afterlife.
  2. Con thuyền, trong thần thoại, chở mặt trời trong hành trình xuyên bầu trờidanh từThe boat that, in myth, carries the sun on its journey across the sky.
  3. Chiếc thuyền chạy bằng năng lượng mặt trờidanh từA solar-powered boat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solar boatDạng gốc (base form)
  2. solar boatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI