Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
solacer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mang đến sự an ủi
danh từ
One who offers solace.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solacer
Dạng gốc
(base form)
solacer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
solace
+
-er
Ví dụ
these
solacers
of
his
weary
hours
AI
1
Người mang đến sự an ủi
1
Người mang đến sự an ủi
1
Người mang đến sự an ủi