Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soiliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bẩn thỉu; sự ô uế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
dirtiness; uncleanliness
Nguồn gốc
(etymology)
soily
+
-ness
AI
1
Sự bẩn thỉu
1
Sự bẩn thỉu
1
Sự bẩn thỉu