soiler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, đấtdanh từOne who, or that which, soils.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soilerDạng gốc (base form)
- soilersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Free-Soilerdanh từ | danh từ | Người ủng hộ chủ nghĩa đất tự do |