Dịch

soiler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, đấtdanh từOne who, or that which, soils.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soilerDạng gốc (base form)
  2. soilersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Free-Soilerdanh từNgười ủng hộ chủ nghĩa đất tự do

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI