Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soil creep
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɔɪ
l
ˈ
k
ɹ
i
p
/
Nghĩa chính
1
Leo dốc
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
downhill creep
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soil creep
Dạng gốc
(base form)
soil creep
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Leo dốc
1
Leo dốc
1
Leo dốc