soi
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hẻm nhỏ ở Thái Lan, ngõdanh từIn Thailand, a side-street branching off a major street; an alley or lane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soiDạng gốc (base form)
- soisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Soi Nhụ | Soi Nhụ | |
| khao soidanh từ | danh từ | Bún rộng |
| soi-disanttính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Của một người: tự phong, tự xưng, có hàm ý giả tạo hoặc không trung thực |
Họ từ (word family)
cùng gốc soiNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tháiซอยsɔɔi