Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sogginess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đẫm nước, sự mềm
danh từ
The property of being soggy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sogginess
Dạng gốc
(base form)
sogginess
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sogginess
sogg
y
Sũng nước, ẩm ướt, nhão
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
soggy
+
-ness
AI
1
Sự đẫm nước
1
Sự đẫm nước
1
Sự đẫm nước