Dịch

soger

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈsəʊd͡ʒə/US/ˈsoʊd͡ʒɚ/

Nghĩa chính

  1. Bàn tay tội nghiệp hoặc lười biếng trên một chiếc thuyền buồmdanh từA poor or lazy hand on a sailing vessel.
  2. Trốn tránh; bỏ bê công việc của mìnhđộng từTo shirk; to neglect one's work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sogerDạng gốc (base form)
  2. sogersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / .
  • "," " ;" " ," .

AI