Nghĩa chính
- Bàn tay tội nghiệp hoặc lười biếng trên một chiếc thuyền buồmdanh từA poor or lazy hand on a sailing vessel.
- Trốn tránh; bỏ bê công việc của mìnhđộng từTo shirk; to neglect one's work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sogerDạng gốc (base form)
- sogersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- / .
- "," " ;" " ," .