softly, softly, catchee monkey
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Tiến hành thận trọng hoặc nhẹ nhàng để đạt được mục tiêucụm từProceed cautiously or gently to achieve an objective.
- Bắt giữ mục tiêu mà không làm nó giật mình và bỏ chạycụm từCapture a target without startling it and causing it to run away.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- — " ," . ", , !" ,
- , , , .... .
- " patiens," : — ", , ."