Dịch

softly, softly, catchee monkey

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Tiến hành thận trọng hoặc nhẹ nhàng để đạt được mục tiêucụm từProceed cautiously or gently to achieve an objective.
  2. Bắt giữ mục tiêu mà không làm nó giật mình và bỏ chạycụm từCapture a target without startling it and causing it to run away.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • — " ," . ", , !" ,
  • , , , .... .
  • " patiens," : — ", , ."

AI