soft-long
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Biểu thị một nguyên âm dài trong tiếng Hà Lan trung đại, vốn là một nguyên âm ngắn trong tiếng Hà Lan cổ, và sau đó được kéo dài hơn do nằm trong một âm tiết mở được nhấn mạnhtính từkhông so sánh (not comparable)Denoting a long vowel in Middle Dutch that was a short vowel in Old Dutch, and was later lengthened due to being in a stressed open syllable.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa