Dịch

sharp-long

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Biểu thị một nguyên âm dài trong tiếng Hà Lan trung đại cũng dài trong tiếng Hà Lan cổ, thay vì được kéo dài sau nàytính từkhông so sánh (not comparable)Denoting a long vowel in Middle Dutch that was also long in Old Dutch, rather than being lengthened later.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI