Dịch

soft thing

danh từ (noun)
UK/ˈsɒft ˈθɪŋ/US/ˈsɔft ˈθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với soft snapdanh từSynonym of soft snap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soft thingDạng gốc (base form)
  2. soft thingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI