Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với warm bootdanh từSynonym of warm boot.
- Phần khởi động lại của một loạt phim, v.v. trong đó tính liên tục được giữ lại với tài liệu trước đódanh từA reboot of a series etc. in which continuity is retained with the previous material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soft rebootDạng gốc (base form)
- soft rebootsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa