Nghĩa chính
- Bom Napalm hoặc bom chùm (dùng để chống lại các mục tiêu mềm), trái ngược với chất nổ mạnh (đối với các mục tiêu cứng)danh từkhông đếm được (uncountable)Napalm or cluster bombs (for use against soft targets), as opposed to high explosives (for hardened targets).