Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soft maple
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɒ
f
t
ˈ
m
eɪ
.
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Cây phong đỏ, Acer rubrum
danh từ
A red maple, Acer rubrum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soft maple
Dạng gốc
(base form)
soft maple
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swamp maple
AI
1
Cây phong đỏ
1
Cây phong đỏ
1
Cây phong đỏ