Dịch

soft drug

danh từ (noun)
UK/ˈsɒft ˈdɹʌɡ/US/ˈsɔft ˈdɹʌɡ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc ít gây hại hơn một loại thuốc cứngdanh từA drug that is less harmful than a hard drug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soft drugDạng gốc (base form)
  2. soft drugsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .

AI