Nghĩa chính
- Loại thuốc ít gây hại hơn một loại thuốc cứngdanh từA drug that is less harmful than a hard drug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soft drugDạng gốc (base form)
- soft drugsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .