Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soft capping
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɒ
f
t
ˈ
k
a
p
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Việc phủ lên các bức tường lịch sử bằng cỏ và đất để giảm thiệt hại do sương giá và nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The topping of historic walls with turf and soil to reduce frost and water damage.
AI
1
Việc phủ lên các bức tường lịch sử bằng cỏ và đất để giảm thiệt hại do sương giá và nước
1
Việc phủ lên các bức tường lịch sử bằng cỏ và đất để giảm thiệt hại do sương giá và nước
1
Việc phủ lên các bức tường lịch sử bằng cỏ và đất để giảm thiệt hại do sương giá và nước