Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sofa set
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
oʊ
f
ə
ˈ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Bộ bàn ghế bao gồm ghế sofa và ghế có thiết kế phù hợp
danh từ
A furniture set consisting of a sofa and chairs with a matching design.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sofa set
Dạng gốc
(base form)
sofa set
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ bàn ghế bao gồm ghế sofa và ghế có thiết kế phù hợp
1
Bộ bàn ghế bao gồm ghế sofa và ghế có thiết kế phù hợp
1
Bộ bàn ghế bao gồm ghế sofa và ghế có thiết kế phù hợp