Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sodomitry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sodomy
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of sodomy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sodomitry
Dạng gốc
(base form)
sodomitr
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sodomy
Nguồn gốc
(etymology)
sodomite
+
-ry
AI
1
Đồng nghĩa với sodomy
1
Đồng nghĩa với sodomy
1
Đồng nghĩa với sodomy